0902030407
Tư vấn sản phụ khoa và SÂ 0904130512
Tư vấn khám bệnh
Bác sỹ
Liên hệ bác sĩ trực
090.3.228.448
Tư vấn khám bệnh
Bác sỹ

ngoai te

BánMua
AUD16.73317.018
CAD17.46217.813
CHF23.05823.521
EUR26.30926.622
GBP29.28029.749
HKD2.9252.990
JPY206212
KRW1921
SGD16.73617.038
THB688716
USD23.25523.335
Source vietcombank.com.vn

thong ke

Lượt truy cập:   750894
Trực tuyến:   32
Số lượt xem: 4178
Gửi lúc 23:08' 14/10/2011

Biểu phí xét nghiệm.

1.       Xét nghiệm:

ABUMIN nước tiểu ( định lượng)

150,000

Acid urique/nước tiểu

75,000

Albumin

75,000

ALKAIN PHOSPHATAZA(ALP)

75,000

AMYLASE/ nước tiểu

75,000

Amylaze/máu

100,000

Anti _HCV

150,000

Anti HAV IgM

250,000

Anti HBc IgM

250,000

Anti_HBc IgG

250,000

Anti_HBe

100,000

Anti_HBS

100,000

Aslo định lượng

150,000

ASLO định tính

100,000

Axít uric máu


Beta- HCG

400,000

Bilirubin Direct

75,000

Bilirubin Total

75,000

BW (VDRL)

75,000

Cấy dịch âm đạo/ niệu đạo tìm nấm

300,000

Cấy dịch âm đạo/niệu đạo

300,000

Cấy dịch màng bụng,màng phổi

300,000

Cấy Phân tìm nấm,vi khuẩn,KST AMIP

70,000

Cholesterol

75,000

Chức năng đông máu (aPTT-PT cho Nội Soi DDTT )

120,000

Chức năng gan tổng hợp

200,000

CK ( Creatinin Kinase )

60,000

CK-MB

100,000

Công thức máu ( 33 Thông số )

                       120.000  

Cortizol trong máu

150,000

Creatinine

75,000

CRP định lượng

150,000

Creatinine nuớc tiểu

75,000

Dấu ấn ung thư tiền liệt tuyến - PSA

200,000

DENGUE ( sốt xuất huyết)

200,000

Điện di Protein

150,000

Điện giải Canxi máu

75,000

Điện giải Clo máu

75,000

Điện giải Kali máu

75,000

Điện giải Natri máu

75,000

Định lượng Anti HBsAg

200,000

Định lượng ISULIN

500,000

Đờm tìm BK 1 lần

                         60,000

Đờm tìm BK 2 lần

100,000

Đờm tìm BK 3 lần

150,000

Đường máu (Glucose)

50,000

Đường niệu

75,000

Fr T3

150,000

Fr T4

150,000

Giải phẫu bệnh

50,000

Globumin

200,000

GONO (Lậu)

200,000

HAVIgM

250,000

HbA1c

200,000

HBcT ( HBc-ToTal)

100,000

HBsAg định lượng

200,000

HBV_DNA định lượng

900,000

HBV_DNA định tính

300,000

HCV RNA ( RT-PCR định lượng)

1,200,000

HDL-C

75,000

HIV (test nhanh)

50,000

HIV (ưu tiên cho Nội Soi ) test nhanh

50,000

HIV-RNA (PCR - định lượng)

1,500,000

Huyết thanh chẩn đoán lao

75,000

IgE

200,000

In kết quả Xét Nghiệm

20,000

INFLUENZA A-B TEST (Cum)

400,000

ION CL nước tiểu

75,000

ION K nước tiểu

75,000

ION NA nước tiểu

75,000

Kháng sinh đồ dịch niệu đạo/âm đạo

200,000

Ký sinh trùng Sốt rét

75,000

LDL-C

75,000

Sắc tố mật, muối mật

300,000

Máu chảy,máu đông

50,000

Máu lắng (VSS)

50,000

Phân tích nước tiểu toàn phần

50,000

Protein và A/G

100,000

Protein,Abumin/ nước tiểu

75,000

PROTHROMBINE TIME

100,000

Protid toàn phần ( Total protein )

75,000

Sắt huyết thanh ( BN thiếu máu)

100,000

SGOT (AST)

75,000

SGPT (ALT)

75,000

Siêu âm Tuyến Giáp 4D

200,000

Soi cặn nước tiểu

75,000

Soi tinh dịch đồ

200,000

Soi tươi dịch niệu đạo/âm đạo

100,000

T 3

150,000

T 4

150,000

Tế bào chẩn đoán

300,000

Thử phân tìm ký sinh trùng

30,000

Thử phân tìm vi khuẩn chí

30,000

Thử phát hiện Thai sớm (HCG)

30,000

THYROGLOBULIN ANTIBODY

300,000

Tìền Sợi Huyết ( Fibrinogen )

75,000

Triglycerides

75,000

TSH

150,000

Tỷ lệ A/G

200,000

Xét nghiệm HBeAg

100,000

Xét nghiệm Ma Tuý( trong nước tiểu)

75,000

Xét nghiệm MICROALBUMIN niệu (MAU)

250,000

Xét nghiệm mỡ máu toàn bộ

200,000

Xét nghiệm mủ ống tai

75,000

Xét nghiệm Nấm

100,000

Xét nghiệm tế bào âm đạo

300,000

Xét nghiệm tế bào sinh thiết Sản khoa

300,000

Xét nghiệm tìm dịch nhày nấm mũi

150,000

Xét nghiệm tìm nấm lưỡi/soi dịch nhày họng

150,000

Xét nghiệp dấu ấn ung thư gan AFP

200,000

XN Tế bào chẩn đoán từ sinh thiết 01 mảnh

100,000

XN Tế bào chẩn đoán từ sinh thiết 02 mảnh

200,000

XN Tế bào chẩn đoán từ sinh thiết 03 mảnh

300,000

XN tìm chất gây nghiện qua máu

300,000

 

Tác giả: Bs Tuấn
Nguồn tin: bacsygiadinh HN

Các tin khác



«Quay lại

↑ Top